phong thuá»·
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống quan niệm dân gian về sự tương tác giữa con người, môi trường và các yếu tố tự nhiên (gió, nước): "phong thủy" chỉ học thuyết hoặc tập tục cho rằng vị trí, hướng nhà, mộ, và cách bố trí không gian có thể ảnh hưởng đến vận mệnh, sức khỏe, và tài lộc của con người.
- Thuật xem xét địa thế, hướng gió, dòng nước để chọn đất làm nhà, xây mộ: Theo nghĩa cổ xưa, "phong thủy" là một dạng địa lý phong thủy (géomancie), dùng để phán đoán sự tốt xấu của địa điểm dựa trên các yếu tố phong (gió) và thủy (nước).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người Việt rất chú trọng phong thủy khi xây nhà. (Người Việt coi trọng việc chọn hướng và vị trí nhà cửa dựa trên các yếu tố tự nhiên.)
- Thầy phong thủy đã xem hướng mộ cho gia đình. (Người chuyên về phong thủy đã khảo sát địa thế để chọn vị trí đặt mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phong thủy tốt/xấu": đánh giá mức độ thuận lợi của một địa điểm hoặc cách bố trí.
- Nhà hướng nam thường được cho là phong thủy tốt. (Nhà quay về hướng nam thường được coi là có lợi cho gia chủ.)
"xem phong thủy": hành động nhờ người có chuyên môn phân tích yếu tố phong thủy.
- Trước khi mua đất, họ đã mời thầy đến xem phong thủy. (Họ nhờ chuyên gia đánh giá địa thế trước khi quyết định mua.)
Biến thể và từ gần giống
Phong thủy học: ngành nghiên cứu có hệ thống về phong thủy.
- Phong thủy học là một lĩnh vực kết hợp giữa triết học và khoa học môi trường.
Địa lý phong thủy: thuật ngữ cổ, đồng nghĩa với phong thủy.
- Địa lý phong thủy được truyền lại từ thời xa xưa.
Từ đồng nghĩa
- Phong thủy địa lý: cách gọi nhấn mạnh yếu tố địa hình.
- Thuật phong thủy: nhấn mạnh tính chất kỹ thuật, nghệ thuật của việc xem phong thủy.
Thành ngữ liên quan
- Phong thủy luân chuyển: ý nói vận mệnh thay đổi theo thời gian và không gian.
- Phong thủy luân chuyển, đời người cũng thế. (Mọi thứ đều thay đổi, không có gì cố định.)